
Tóm tắt nội dung chính
ダナンでは、日本語学校の生徒数が大幅に減少し、閉鎖するところが増えています。一方、韓国語や中国語の学校は生徒数を増やしています。日本での永住を希望するベトナム人は、主に貧しい山岳地帯出身者であり、ダナンの経済発展を理由に帰国を選択する人もいます。大手日本語学校は、日本企業向けのベトナム人材紹介や企業支援に業務を多角化しています。
Tại Đà Nẵng, số lượng học viên các trường tiếng Nhật đã giảm đáng kể và ngày càng nhiều trường phải đóng cửa. Trong khi đó, các trường tiếng Hàn và tiếng Trung lại đang gia tăng số lượng học viên. Những người Việt Nam mong muốn định cư vĩnh viễn tại Nhật Bản chủ yếu đến từ các vùng núi nghèo khó. Một số người như chị Nguyễn, một quản lý giỏi tại trường tiếng Nhật, đã chọn trở về quê hương vì sự phát triển kinh tế của Đà Nẵng. Các trường tiếng Nhật lớn đang đa dạng hóa hoạt động kinh doanh, bao gồm giới thiệu nhân lực Việt Nam cho các công ty Nhật Bản và hỗ trợ doanh nghiệp Nhật Bản.
Phân tích chi tiết
- Tình hình sụt giảm của các trường tiếng Nhật tại Đà Nẵng: Bài báo cho biết số lượng học viên tại một trường tiếng Nhật lớn (大手 日本語学校) ở Đà Nẵng đã giảm từ hơn 500 người xuống còn khoảng 200 người chỉ trong hai năm. Nhiều trường tiếng Nhật (日本語学校) khác trong thành phố cũng đã đóng cửa kinh doanh (廃業). Tác giả dự đoán rằng trong vài năm tới, số lượng người lao động trẻ (若年労働者) Việt Nam sang Nhật Bản có thể giảm mạnh (激減).
- Sự trỗi dậy của các trường tiếng Hàn và tiếng Trung: Ngược lại với tiếng Nhật, các trường tiếng Hàn và tiếng Trung Quốc đang ngày càng thu hút nhiều học viên hơn. Một trường tiếng Hàn (韓国語学校) tên là Hankang ở ngoại ô Đà Nẵng, thành lập năm 2016, hiện có 120 học viên, hầu hết đều có mục đích đi làm thuê (出稼ぎ) tại Hàn Quốc.
- Lý do không định cư tại Nhật của người Việt có năng lực: Bài báo đưa ra trường hợp của chị Nguyễn, một quản lý tài năng (敏腕マネージャー) tại một trường tiếng Nhật lớn. Chị đã tốt nghiệp đại học Nhật Bản và có 7 năm kinh nghiệm làm việc tại một công ty du lịch Nhật Bản. Mặc dù có năng lực tiếng Nhật tốt và công việc ổn định, chị Nguyễn vẫn quyết định trở về Đà Nẵng. Chị cho biết những người Việt Nam mong muốn định cư vĩnh viễn (永住希望者) tại Nhật Bản thường đến từ các vùng nghèo khó (貧しい地域) như vùng núi phía Bắc (北部山岳地帯). Trong khi đó, chị Nguyễn lựa chọn về quê hương vì Đà Nẵng đang có sự phát triển kinh tế (経済発展), phù hợp với kế hoạch cuộc đời (人生設計) của chị.
- Xu hướng đa dạng hóa dịch vụ của các trường ngôn ngữ: Để thích nghi với sự thay đổi, trường tiếng Nhật lớn (大手 日本語学校) ở Đà Nẵng đã bắt đầu tập trung vào các lớp học tại chỗ (出張授業) cho nhân viên Việt Nam của các công ty Nhật Bản. Họ cũng đa dạng hóa (多角化) dịch vụ, bao gồm giới thiệu nhân lực Việt Nam và hỗ trợ các doanh nghiệp Nhật Bản thâm nhập thị trường Việt Nam. Tương tự, trường tiếng Hàn (韓国語学校) Hankang cũng đang tăng cường các lớp học tại chỗ (出張授業) cho các công ty Hàn Quốc tại Đà Nẵng.
Danh sách từ vựng bổ ích
| Từ vựng | Cách đọc (Romaji) | Nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|---|
| 親日国家親日国家 | shinnichikokka | quốc gia thân Nhật |
| 出稼出稼ぎ | dekasegi | đi làm thuê ở nước ngoài |
| シフト | shifuto | sự dịch chuyển, thay đổi |
| 日本語学校日本語学校 | nihongo gakkō | trường tiếng Nhật |
| 廃業廃業 | haigyō | đóng cửa kinh doanh, phá sản |
| 若年労働者若年労働者 | jakunen rōdōsha | người lao động trẻ |
| 激減激減 | gekigen | giảm mạnh |
| 多角化多角化 | takakuka | đa dạng hóa |
| 永住永住 | eijū | định cư vĩnh viễn |
| 貧貧しい地域 | mazushii chiiki | vùng nghèo khó |
| 北部山岳地帯北部山岳地帯 | hokubu sangakuchitai | vùng núi phía Bắc |
| 経済発展経済発展 | keizai hatten | phát triển kinh tế |
| 人生設計人生設計 | jinsei sekkei | kế hoạch cuộc đời |
| 郊外郊外 | kōgai | ngoại ô |
| 出張授業出張授業 | shucchō jugyō | lớp học tại công ty (đi giảng tại chỗ) |
Lời nhắn
Đối với cộng đồng người Việt tại Nhật Bản, việc theo dõi những xu hướng dịch chuyển lao động như trong bài báo là rất quan trọng để có thể hoạch định tương lai tốt hơn. Dù Nhật Bản vẫn là điểm đến hấp dẫn, nhưng việc hiểu rõ những thay đổi trong khu vực sẽ giúp các bạn đưa ra quyết định phù hợp với mục tiêu cá nhân và sự nghiệp của mình. Hãy không ngừng học hỏi, nâng cao kỹ năng để thích nghi với mọi thay đổi nhé!
Cảm ơn các bạn đã theo dõi. Mọi thông tin hữu ích khác, mời bạn ghé thăm Hướng dẫn Nhật Bản.
Link gốc: Xem tại đây
Để lại một bình luận